MỤC LỤC TÀI LIỆU
- 1. Giới thiệu tổng quan
- 2. Điều kiện tiên quyết & Phân quyền truy cập
- 3. Bố cục giao diện & Vị trí truy cập
- 4. Hướng dẫn tra cứu & Xem danh sách tài khoản
- 5. Hướng dẫn Thêm mới tài khoản
- 6. Hướng dẫn Xem chi tiết & Cập nhật thông tin tài khoản
- 7. Hướng dẫn Dừng sử dụng tài khoản
- 8. Hướng dẫn Tái sử dụng (Kích hoạt lại) tài khoản
- 9. Hướng dẫn Xóa tài khoản
- 10. Hướng dẫn Xuất danh sách tài khoản ra Excel
- 11. Xử lý sự cố & Bảng câu hỏi thường gặp (FAQ)
- 12. Kênh hỗ trợ kỹ thuật
- PHỤ LỤC TÀI LIỆU
1. Giới thiệu tổng quan
Phân hệ Quản lý Tài khoản (Account Management) là mô-đun quản trị người dùng trung tâm trong hệ thống điều hành và giám sát tín hiệu giao thông thông minh ITMS. Tính năng cung cấp cho Quản trị viên và người quản lý công cụ hoàn chỉnh để kiểm soát vòng đời của mọi tài khoản nhân sự, phân cấp quyền hạn, gắn kết nhân sự với các đơn vị chủ quản và theo dõi tính chính xác của dữ liệu danh tính số trong toàn bộ tổ chức.
Các vai trò trọng tâm của phân hệ Quản lý Tài khoản bao gồm:
- Quản trị danh tính tập trung: Khởi tạo và lưu trữ đầy đủ hồ sơ người dùng bao gồm Tên đăng nhập định danh duy nhất, Họ và tên, Số điện thoại di động, Thư điện tử (Email), Chức vụ công tác và Đơn vị chủ quản trực thuộc.
- Phân định vai trò & Kiểm soát truy cập: Thiết lập nhóm phân quyền chức năng rõ ràng cho từng cá nhân, đảm bảo mỗi người dùng chỉ được tiếp cận đúng các tiện ích và phạm vi địa bàn mà mình được giao phụ trách.
- Bảo mật và an toàn thông tin: Áp dụng chính sách kiểm soát mật khẩu cấp doanh nghiệp, tích hợp tiện ích tự động sinh mật khẩu ngẫu nhiên đạt tiêu chuẩn bảo mật, đồng thời hiển thị huy hiệu xác thực danh tính điện tử cho các kênh liên lạc chính thức (Email, Số điện thoại).
- Vận hành trạng thái linh hoạt: Cho phép tạm dừng dịch vụ ngay lập tức đối với nhân sự luân chuyển vị trí hoặc nghỉ phép dài hạn, hỗ trợ kích hoạt lại (Tái sử dụng), xóa tài khoản đơn lẻ hoặc xóa hàng loạt có cơ chế xác thực an toàn.
- Trích xuất dữ liệu phục vụ báo cáo: Hỗ trợ xuất danh sách tài khoản theo bộ lọc tìm kiếm hiện thời ra định dạng bảng tính Excel (.xlsx) phục vụ công tác rà soát nhân sự và kiểm toán hệ thống.
2. Điều kiện tiên quyết & Phân quyền truy cập
Để thực hiện các tác vụ trong phân hệ Quản lý Tài khoản, người dùng cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Tài khoản: Đã đăng nhập vào hệ thống ITMS với phiên làm việc hợp lệ.
- Phân quyền người dùng: Tài khoản phải được phân quyền tương ứng trong phân hệ Quản lý Tài khoản:
| Quyền hạn | Phạm vi tác vụ cho phép |
|---|---|
| Xem danh sách tài khoản | Cho phép truy cập màn hình Danh sách tài khoản, tra cứu tìm kiếm theo từ khóa, lọc theo trạng thái hoạt động, xem chi tiết thông tin hồ sơ và xuất danh sách ra bảng tính. |
| Thêm mới tài khoản | Cho phép mở hộp thoại Tạo mới tài khoản, thiết lập tên đăng nhập, họ tên, gán chức vụ, đơn vị chủ quản, nhóm quyền và khởi tạo mật khẩu ban đầu. |
| Chỉnh sửa thông tin tài khoản | Cho phép cập nhật thông tin cá nhân (họ tên, chức vụ, đơn vị, nhóm quyền, thông tin liên lạc chưa xác thực) và thực hiện chuyển đổi trạng thái (Dừng sử dụng / Tái sử dụng). |
| Xóa tài khoản | Cho phép chọn một hoặc nhiều tài khoản và thực hiện lệnh xóa dữ liệu tài khoản vĩnh viễn khỏi hệ thống sau khi đã xác nhận an toàn. |
| Xuất dữ liệu Excel | Cho phép trích xuất toàn bộ hoặc danh sách tài khoản đã lọc ra tệp bảng tính Excel (.xlsx). |
- Môi trường vận hành: Trình duyệt web hiện đại (Google Chrome, Microsoft Edge, Mozilla Firefox, Apple Safari) với độ phân giải màn hình tối ưu từ 1366x768 trở lên.
3. Bố cục giao diện & Vị trí truy cập
3.1 Vị trí truy cập trên menu hệ thống
Người dùng truy cập vào phân hệ Quản lý Tài khoản theo một trong hai cách:
- Từ thanh điều hướng chính: Chọn menu Hệ thống $\rightarrow$ chọn mục Quản lý Tài khoản (hoặc truy cập trực tiếp theo đường dẫn
/overview/accounts). - Từ màn hình Bảng điều khiển (Dashboard): Nhấp chọn biểu tượng lối tắt Tài khoản người dùng trên trang chủ điều hành.
3.2 Bố cục màn hình làm việc
Giao diện Quản lý Tài khoản được thiết kế theo tiêu chuẩn công thái học thống nhất, chia làm 2 khu vực chức năng chính:
- Thanh tác vụ trên (Action Toolbar):
- Ô tìm kiếm tức thời: Tìm kiếm nhanh theo tên đăng nhập, họ tên.
- Bộ lọc trạng thái: Lựa chọn lọc giữa Tất cả và Dừng sử dụng.
- Nút Thêm mới (+): Mở hộp thoại khởi tạo tài khoản mới.
- Nút Xóa đã chọn: Chỉ kích hoạt khi có ít nhất một dòng tài khoản được chọn trên bảng.
- Nút Dừng sử dụng / Tái sử dụng: Tự động kích hoạt dựa trên trạng thái của các dòng được tích chọn.
- Nút Xuất Excel: Tải xuống danh sách tài khoản đang hiển thị ra tệp bảng tính.
- Bảng dữ liệu trung tâm (Data Grid):
- Cột lựa chọn (Checkbox): Hỗ trợ chọn từng dòng hoặc chọn tất cả các bản ghi trên trang hiện tại.
- Tên đăng nhập: Định danh duy nhất của tài khoản trên hệ thống, có định dạng liên kết nhanh để mở hộp thoại xem/chỉnh sửa.
- Tên người dùng: Họ và tên đầy đủ của nhân sự.
- Số điện thoại & Email: Kèm biểu tượng huy hiệu xác thực nếu đã được xác minh.
- Chức vụ & Nhóm quyền: Vị trí công tác và quyền hạn của tài khoản.
- Đơn vị: Tên đơn vị chủ quản quản lý trực tiếp tài khoản này.
- Trạng thái: Nhãn màu hiển thị trạng thái hoạt động (Xám: Đang sử dụng, Đỏ: Dừng sử dụng).
- Thanh điều hướng phân trang: Nằm ở chân bảng, cho phép đổi số lượng bản ghi hiển thị và di chuyển giữa các trang dữ liệu.
4. Hướng dẫn tra cứu & Xem danh sách tài khoản
4.1 Xem danh sách tổng quan
Khi truy cập vào phân hệ, hệ thống tự động tải và hiển thị danh sách tài khoản thuộc phạm vi quản lý của tổ chức:
Phóng toGiao diện tổng quan danh sách tài khoản
Hình 4.1: Bảng dữ liệu danh sách tài khoản người dùng trên hệ thống ITMS.
- Toàn bộ danh sách được sắp xếp khoa học, giúp người dùng nắm bắt nhanh các thông tin nhận diện cơ bản.
- Trạng thái tài khoản được thể hiện rõ ràng bằng nhãn màu: Sử dụng (nền xanh lá) và Không sử dụng (nền xám nhạt).
- Nếu danh sách chưa có dữ liệu, bảng sẽ hiển thị thông báo "Không có dữ liệu".
4.2 Tìm kiếm tài khoản tức thời
Hệ thống hỗ trợ cơ chế tìm kiếm thời gian thực với độ trễ tối ưu 500ms (Debounce), giúp tiết kiệm tài nguyên mạng và phản hồi kết quả mượt mà:
Phóng toTìm kiếm tài khoản theo từ khóa
Hình 4.2: Nhập từ khóa tìm kiếm trên thanh tác vụ.
Các bước thực hiện:
-
Nhấp chuột vào ô tìm kiếm Tìm kiếm tài khoản... trên thanh tác vụ.
-
Nhập từ khóa cần tra cứu. Từ khóa có thể là:
- Tên đăng nhập (ví dụ:
vanduong,admin). - Họ và tên người dùng (ví dụ:
Dương,Nguyễn).
- Tên đăng nhập (ví dụ:
-
Hệ thống sẽ tự động lọc dữ liệu ngay khi bạn dừng gõ mà không cần nhấn phím thêm. Từ khóa tìm kiếm cũng được đồng bộ trực tiếp lên thanh địa chỉ của trình duyệt, thuận tiện cho việc lưu lại liên kết hoặc chia sẻ.
4.3 Lọc danh sách theo trạng thái hoạt động
Người dùng có thể lọc danh sách theo tình trạng vận hành của tài khoản:
Phóng toLọc tài khoản theo trạng thái
Hình 4.3: Hộp chọn lọc trạng thái tài khoản.
Các tùy chọn lọc trạng thái bao gồm:
- Tất cả trạng thái: Hiển thị toàn bộ tài khoản bao gồm cả tài khoản đang hoạt động và tài khoản đang tạm dừng.
- Dừng sử dụng: Chỉ hiển thị những tài khoản đang bị tạm ngưng truy cập.
4.4 Tùy chỉnh số lượng bản ghi hiển thị trên trang
Hệ thống cho phép cấu hình linh hoạt số lượng dòng hiển thị trên mỗi trang bảng dữ liệu:
Phóng toTùy chỉnh số lượng hiển thị trên trang
Hình 4.4: Hộp chọn cấu hình số lượng bản ghi mỗi trang.
Các bước thực hiện:
- Di chuyển xuống góc dưới bên phải chân bảng danh sách.
- Nhấp vào ô chọn số lượng bản ghi (mặc định là
10). - Chọn mức hiển thị mong muốn: 10, 20 hoặc 50 bản ghi trên mỗi trang.
- Bảng dữ liệu sẽ tự động tải lại với cấu hình hiển thị mới.
4.5 Điều hướng chuyển trang dữ liệu
Khi tổng số lượng tài khoản vượt quá giới hạn hiển thị của một trang, thanh điều hướng phân trang ở chân bảng sẽ hỗ trợ người dùng duyệt qua các trang dữ liệu tiếp theo:
Phóng toĐiều hướng chuyển trang dữ liệu
Hình 4.5: Các nút điều hướng chuyển trang.
Thao tác điều hướng:
- Nhấp trực tiếp vào số thứ tự trang (
1,2,3,...) để chuyển ngay tới trang đó. - Nhấp vào biểu tượng mũi tên sang phải (
>) hoặc sang trái (<) để di chuyển đến trang kế tiếp hoặc quay lại trang trước đó. - Nhấp vào biểu tượng mũi tên kép (
>>hoặc<<) để chuyển thẳng đến trang đầu hoặc trang cuối cùng của danh sách.
5. Hướng dẫn Thêm mới tài khoản
5.1 Khởi tạo biểu mẫu thêm mới tài khoản
Để tạo mới một tài khoản nhân sự trong tổ chức:
- Trên thanh tác vụ chính, nhấp vào nút Thêm mới (+ màu xanh dương đậm).
- Hệ thống hiển thị hộp thoại Thêm mới tài khoản ở trạng thái rỗng ban đầu:
Phóng toHộp thoại Thêm mới tài khoản ban đầu
Hình 5.1: Biểu mẫu tạo mới tài khoản rỗng ban đầu.
5.2 Nhập liệu thông tin & Sinh mật khẩu an toàn
Người dùng tiến hành điền đầy đủ các thông tin theo quy chuẩn quản trị danh tính số:
Phóng toĐiền dữ liệu biểu mẫu tạo mới tài khoản
Hình 5.2: Điền đầy đủ thông tin tài khoản và sử dụng tiện ích sinh mật khẩu.
Bảng hướng dẫn chi tiết các trường nhập liệu:
| Trường dữ liệu | Tính chất | Hướng dẫn nhập liệu & Ràng buộc nghiệp vụ |
|---|---|---|
| Tên đăng nhập (*) | Bắt buộc | Nhập định danh duy nhất của tài khoản. Chỉ gồm chữ cái không dấu, chữ số và dấu chấm dưới (.). Độ dài từ 3 đến 50 ký tự. Lưu ý: Không thể thay đổi sau khi tạo. |
| Tên người dùng (*) | Bắt buộc | Nhập đầy đủ Họ và tên của nhân sự (ví dụ: Đặng Văn Dương). Tối đa 100 ký tự. |
| Số điện thoại (*) | Bắt buộc | Nhập số điện thoại di động hợp lệ (10 chữ số, bắt đầu bằng đầu số viễn thông chuẩn Việt Nam như 09, 08, 03, 07, 05). |
| Email (*) | Bắt buộc | Nhập địa chỉ hòm thư điện tử chính xác dùng để nhận thông báo và khôi phục tài khoản (ví dụ: vanduong@gmail.com). |
| Chức vụ (*) | Bắt buộc | Lựa chọn chức danh chuyên môn từ danh sách danh mục (ví dụ: Cán bộ quản trị, Kỹ sư vận hành). |
| Nhóm phân quyền (*) | Bắt buộc | Chọn nhóm vai trò tương ứng để gán quyền hạn truy cập cho tài khoản (ví dụ: Quản trị hệ thống, Vận hành viên). |
| Đơn vị (*) | Bắt buộc | Chọn Đơn vị chủ quản hoặc phòng ban trực tiếp quản lý tài khoản này. |
| Mật khẩu (*) | Bắt buộc | Nhập mật khẩu khởi tạo (tối thiểu 8 ký tự, gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt) hoặc nhấp vào biểu tượng Sinh mật khẩu ngẫu nhiên bên cạnh để hệ thống tự động tạo chuỗi mật khẩu mạnh đạt chuẩn. |
5.3 Lưu trữ và xác nhận kết quả tạo mới
Sau khi hoàn tất nhập liệu:
- Kiểm tra lại toàn bộ thông tin đã nhập trên biểu mẫu. Hãy ghi nhớ hoặc sao chép chuỗi mật khẩu vừa khởi tạo để bàn giao cho nhân sự.
- Nhấp nút Lưu ở góc phải chân hộp thoại (hoặc nhấn phím tắt Enter).
- Hệ thống tiến hành xác thực dữ liệu và ghi nhận vào cơ sở dữ liệu:
Phóng toKết quả tạo mới tài khoản thành công
Hình 5.3: Thông báo tạo mới thành công và tài khoản xuất hiện trên bảng danh sách.
- Hệ thống đóng hộp thoại tạo mới và hiển thị thông báo góc màn hình: "Tạo mới tài khoản thành công".
- Bản ghi tài khoản mới tạo lập tức xuất hiện ở vị trí đầu tiên trên bảng danh sách với trạng thái mặc định là Sử dụng.
6. Hướng dẫn Xem chi tiết & Cập nhật thông tin tài khoản
6.1 Mở biểu mẫu xem và chỉnh sửa thông tin
Khi cần kiểm tra chi tiết hồ sơ hoặc điều chỉnh thông tin nhân sự:
Phóng toChọn tài khoản để xem hoặc sửa
Hình 6.1: Nhấp trực tiếp vào Tên đăng nhập trên bảng danh sách.
Các thao tác thực hiện:
- Nhấp chuột trực tiếp vào chuỗi văn bản màu xanh tại cột Tên đăng nhập của tài khoản cần thao tác.
- Hệ thống sẽ tự động tải dữ liệu chi tiết của tài khoản từ máy chủ và mở hộp thoại chỉnh sửa.
6.2 Quy tắc bảo vệ tên đăng nhập & Thông tin xác thực
Hộp thoại thông tin chi tiết tài khoản xuất hiện với toàn bộ dữ liệu hiện tại được điền sẵn:
Phóng toHộp thoại chỉnh sửa thông tin tài khoản
Hình 6.2: Biểu mẫu chỉnh sửa với trường Tên đăng nhập bị khóa an toàn.
Các quy tắc bảo vệ an toàn danh tính số:
- Quy tắc bất biến Tên đăng nhập: Ô nhập liệu Tên đăng nhập hiển thị màu xám mờ và ở trạng thái vô hiệu hóa (disabled). Tên đăng nhập là định danh kỹ thuật duy nhất trong toàn hệ thống, không được phép thay đổi để đảm bảo tính toàn vẹn của lịch sử nhật ký kiểm toán (Audit Logs).
- Huy hiệu xác thực (Verified Badge): Nếu Email hoặc Số điện thoại đã qua bước xác minh điện tử chính thức, ô nhập liệu sẽ tự động khóa và hiển thị biểu tượng tích xanh an toàn bên cạnh, ngăn chặn việc sửa đổi tùy tiện.
6.3 Cập nhật họ tên và thông tin liên hệ
Người dùng có thể chỉnh sửa các thông tin cần điều chỉnh như Họ tên, Số điện thoại (chưa xác minh), Email (chưa xác minh), Chức vụ, Đơn vị hoặc Nhóm quyền:
Phóng toChỉnh sửa họ tên người dùng
Hình 6.3: Cập nhật lại Họ và tên người dùng trên biểu mẫu.
Cơ chế tối ưu cập nhật thông minh:
- Hệ thống chỉ ghi nhận và gửi lên máy chủ những trường thông tin thực sự bị người dùng thay đổi (Dirty Fields Filtering).
- Điều này giúp hạn chế tối đa nguy cơ xung đột dữ liệu khi nhiều quản trị viên cùng thao tác và tối ưu hóa băng thông truyền tải mạng.
6.4 Lưu thay đổi và kiểm tra kết quả
Sau khi hoàn tất chỉnh sửa:
- Nhấp nút Lưu ở góc phải chân hộp thoại.
- Hệ thống cập nhật dữ liệu và hiển thị thông báo phản hồi:
Phóng toKết quả cập nhật thông tin tài khoản thành công
Hình 6.4: Thông báo cập nhật thành công và tên mới xuất hiện trên bảng danh sách.
- Thông báo "Cập nhật tài khoản thành công" xuất hiện trên góc màn hình.
- Dữ liệu mới cập nhật (ví dụ: Họ tên mới
Đặng Văn Dương Sửa Tên) lập tức được phản ánh trực tiếp trên dòng tương ứng của bảng danh sách.
7. Hướng dẫn Dừng sử dụng tài khoản
Khi một nhân sự tạm thời chuyển đổi công tác, nghỉ phép dài hạn hoặc cần thu hồi quyền truy cập khẩn cấp, Quản trị viên sử dụng chức năng Dừng sử dụng để vô hiệu hóa quyền đăng nhập của tài khoản mà vẫn bảo toàn đầy đủ dữ liệu lịch sử trong hệ thống.
7.1 Lựa chọn tài khoản cần dừng sử dụng
- Trên bảng danh sách, tìm tài khoản đang ở trạng thái Sử dụng.
- Tích chọn vào ô vuông (Checkbox) ở đầu dòng tương ứng với tài khoản cần dừng (có thể chọn cùng lúc một hoặc nhiều tài khoản):
Phóng toTích chọn tài khoản cần dừng sử dụng
Hình 7.1: Tích chọn tài khoản và nút "Dừng sử dụng" trên thanh tác vụ sáng lên.
- Nút chức năng Dừng sử dụng trên thanh tác vụ sẽ tự động chuyển từ trạng thái mờ (disabled) sang trạng thái sáng khả dụng.
- Nhấp chọn nút Dừng sử dụng.
7.2 Xác nhận yêu cầu dừng sử dụng
Hệ thống hiển thị hộp thoại xác nhận để đảm bảo thao tác không bị thực hiện nhầm lẫn:
Phóng toHộp thoại xác nhận dừng sử dụng
Hình 7.2: Hộp thoại xác nhận chuyển trạng thái tài khoản.
Thao tác xác nhận:
- Đọc kỹ thông báo xác nhận: "Bạn có chắc chắn muốn dừng sử dụng tài khoản đã chọn không?".
- Nhấp nút Đồng ý (hoặc Xác nhận) để tiến hành. Nếu muốn hủy bỏ thao tác, nhấp nút Hủy bỏ.
7.3 Kiểm tra kết quả chuyển đổi trạng thái
Hệ thống lập tức áp dụng cơ chế cập nhật giao diện thời gian thực (Optimistic Update):
Phóng toKết quả sau khi dừng sử dụng thành công
Hình 7.3: Tài khoản đã chuyển sang trạng thái "Không sử dụng" kèm thông báo thành công.
- Thông báo "Chuyển trạng thái tài khoản thành công" hiển thị trên màn hình.
- Nhãn trạng thái của tài khoản lập tức chuyển từ màu xanh lá Sử dụng sang màu xám Không sử dụng.
- Kể từ thời điểm này, tài khoản này sẽ bị chặn ngay lập tức nếu cố gắng đăng nhập vào hệ thống ITMS.
8. Hướng dẫn Tái sử dụng (Kích hoạt lại) tài khoản
Khi một nhân sự quay trở lại làm việc hoặc tài khoản đã hết thời hạn tạm dừng, Quản trị viên có thể kích hoạt lại tài khoản về trạng thái hoạt động bình thường.
8.1 Lựa chọn tài khoản đang dừng sử dụng
- Tìm tài khoản đang có trạng thái Không sử dụng trên danh sách (có thể sử dụng bộ lọc Trạng thái: Dừng sử dụng để tìm nhanh).
- Tích chọn ô Checkbox ở đầu dòng tài khoản:
Phóng toTích chọn tài khoản để tái sử dụng
Hình 8.1: Lựa chọn tài khoản đang tạm ngừng hoạt động.
- Khi có ít nhất một tài khoản Không sử dụng được tích chọn, nút chức năng Tái sử dụng trên thanh tác vụ sẽ sáng lên và sẵn sàng thao tác.
- Nhấp chọn nút Tái sử dụng.
8.2 Xác nhận kích hoạt lại hoạt động
Hộp thoại xác nhận kích hoạt tài khoản xuất hiện:
Phóng toHộp thoại xác nhận tái sử dụng tài khoản
Hình 8.2: Hộp thoại xác nhận khôi phục quyền hoạt động cho tài khoản.
Thao tác thực hiện:
- Kiểm tra lại danh tính tài khoản cần tái kích hoạt.
- Nhấp chọn nút Đồng ý để hoàn tất việc kích hoạt lại tài khoản.
8.3 Kiểm tra kết quả tái kích hoạt
Ngay khi xác nhận, giao diện sẽ cập nhật lập tức trạng thái mới của tài khoản:
Phóng toKết quả sau khi tái sử dụng thành công
Hình 8.3: Tài khoản đã khôi phục trạng thái "Sử dụng" thành công.
- Thông báo "Kích hoạt tài khoản thành công" xuất hiện trên màn hình.
- Nhãn trạng thái của tài khoản chuyển lại thành màu xanh lá Sử dụng.
- Người dùng sở hữu tài khoản có thể sử dụng lại mật khẩu hiện hành để đăng nhập và làm việc bình thường trên hệ thống ITMS.
9. Hướng dẫn Xóa tài khoản
CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Hành động xóa tài khoản là thao tác loại bỏ hoàn toàn danh tính người dùng khỏi hệ thống cơ sở dữ liệu. Dữ liệu tài khoản đã xóa sẽ không thể phục hồi tự động qua giao diện người dùng. Đối với nhân sự tạm nghỉ hoặc luân chuyển nội bộ, khuyến cáo Quản trị viên nên sử dụng chức năng Dừng sử dụng thay vì Xóa.
9.1 Chọn tài khoản cần xóa
Hệ thống hỗ trợ xóa đơn lẻ một tài khoản hoặc xóa đồng thời nhiều tài khoản:
Phóng toChọn tài khoản cần xóa
Hình 9.1: Tích chọn tài khoản cần xóa trên danh sách.
Các bước thực hiện:
- Tích chọn ô vuông Checkbox ở đầu dòng các tài khoản cần loại bỏ khỏi hệ thống.
- Nút chức năng Xóa đã chọn (màu đỏ) trên thanh tác vụ chính sẽ được kích hoạt.
- Nhấp chọn nút Xóa đã chọn.
9.2 Xác nhận cảnh báo an toàn xóa vĩnh viễn
Để ngăn chặn các rủi ro thao tác nhầm lẫn gây mất dữ liệu nghiêm trọng, hệ thống hiển thị hộp thoại cảnh báo an toàn chuyên dụng:
Phóng toHộp thoại cảnh báo xác nhận xóa tài khoản
Hình 9.2: Hộp thoại xác nhận xóa với biểu tượng cảnh báo an toàn màu đỏ.
Thao tác thực hiện:
- Đọc kỹ nội dung cảnh báo hiển thị trên hộp thoại.
- Nếu chắc chắn muốn loại bỏ hoàn toàn các tài khoản đã chọn, nhấp nút Xóa (nền đỏ).
- Nếu phát hiện chọn nhầm tài khoản, nhấp nút Hủy bỏ để dừng ngay hành động.
9.3 Ghi nhận kết quả xóa tài khoản
Sau khi người dùng xác nhận lệnh xóa:
Phóng toKết quả sau khi xóa tài khoản
Hình 9.3: Thông báo xóa thành công và bản ghi tài khoản bị gỡ khỏi bảng.
- Hệ thống xử lý lệnh xóa qua phương thức cập nhật tức thời và hiển thị thông báo: "Xóa tài khoản thành công".
- Các dòng tài khoản vừa chọn bị gỡ bỏ hoàn toàn khỏi bảng dữ liệu danh sách hiện hành.
10. Hướng dẫn Xuất danh sách tài khoản ra Excel
Chức năng Xuất Excel cho phép người dùng trích xuất toàn bộ dữ liệu tài khoản theo các tiêu chí tìm kiếm và bộ lọc trạng thái hiện hành ra tệp bảng tính định dạng chuẩn .xlsx.
10.1 Kích hoạt chức năng Xuất Excel
- Thiết lập các điều kiện tìm kiếm hoặc bộ lọc trạng thái mong muốn trên thanh tác vụ (nếu muốn xuất toàn bộ dữ liệu, hãy để trống ô tìm kiếm và chọn Trạng thái: Tất cả).
- Nhấp vào nút Xuất Excel (màu xanh lá) trên thanh tác vụ:
Phóng toNút Xuất Excel trên thanh tác vụ
Hình 10.1: Vị trí nút bấm Xuất Excel trên thanh công cụ.
10.2 Xác nhận tải xuất danh sách
Hộp thoại xác nhận thao tác xuất dữ liệu xuất hiện:
Phóng toHộp thoại xác nhận xuất danh sách Excel
Hình 10.2: Hộp thoại xác nhận xuất tệp dữ liệu.
- Người dùng nhấp nút Đồng ý để hệ thống bắt đầu đóng gói và xử lý luồng dữ liệu (Data Stream) từ máy chủ.
10.3 Tải xuống tệp dữ liệu tự động
Ngay sau khi hoàn tất tạo tệp trên máy chủ, trình duyệt web sẽ tự động kích hoạt tiến trình tải xuống tệp dữ liệu về máy tính của người dùng:
Phóng toTrình duyệt tự động tải xuống tệp Excel
Hình 10.3: Tệp bảng tính được tự động tải về thư mục Downloads của máy tính.
- Người dùng có thể kiểm tra danh sách tải xuống của trình duyệt để theo dõi trạng thái tệp bảng tính vừa được kết xuất.
10.4 Kiểm tra cấu trúc tệp bảng tính hoàn chỉnh
Tệp bảng tính sau khi tải về có thể mở trực tiếp bằng Microsoft Excel, Google Sheets, LibreOffice Calc hoặc bất kỳ phần mềm đọc bảng tính tiêu chuẩn nào:
Phóng toCấu trúc dữ liệu tệp Excel sau khi mở
Hình 10.4: Cấu trúc chi tiết danh sách tài khoản trong tệp bảng tính Excel.
Quy chuẩn nội dung tệp Excel xuất khẩu:
- Bảng tính được định dạng tiêu đề rõ ràng, căn lề chuẩn và phân cột chuyên nghiệp.
- Cung cấp đầy đủ các cột dữ liệu bao gồm: Thứ tự (STT), Tên đăng nhập, Tên người dùng, Số điện thoại, Email, Chức danh, Nhóm phân quyền, Đơn vị chủ quản và Trạng thái hoạt động tương ứng.
11. Xử lý sự cố & Bảng câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tại sao tôi không thể chỉnh sửa Tên đăng nhập của tài khoản?
Giải thích: Tên đăng nhập (username) là khóa định danh duy nhất của tài khoản người dùng trên toàn hệ thống ITMS. Nhằm đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu nghiệp vụ, các phân quyền thiết bị và lịch sử ghi nhận hoạt động (Audit Logs), hệ thống áp dụng quy tắc bất biến: Không cho phép chỉnh sửa Tên đăng nhập sau khi tài khoản đã được khởi tạo thành công.
2. Tại sao ô Số điện thoại hoặc Email bị khóa mờ kèm biểu tượng tích xanh và không sửa được?
Giải thích: Biểu tượng tích xanh là Huy hiệu xác thực điện tử (IconVerified). Khi người dùng đã thực hiện thành công quy trình xác thực số điện thoại hoặc email chính chủ, hệ thống sẽ khóa hai trường này để ngăn chặn hành vi thay đổi trái phép thông tin liên lạc bảo mật. Nếu nhân sự thực sự đổi số điện thoại hoặc email mới, người dùng cần thực hiện quy trình yêu cầu cấp lại thông tin qua phân hệ Tài khoản cá nhân hoặc liên hệ Quản trị viên cấp cao.
3. Làm cách nào để cấp mật khẩu mới cho người dùng khi họ quên mật khẩu?
Giải thích: Quản trị viên mở hộp thoại xem thông tin tài khoản bằng cách nhấp vào Tên đăng nhập, sau đó nhấp vào nút Đổi mật khẩu nằm trong biểu mẫu chi tiết. Hệ thống sẽ mở hộp thoại Đổi mật khẩu riêng biệt cho phép Quản trị viên thiết lập mật khẩu mới đạt chuẩn bảo mật hoặc sử dụng nút sinh mật khẩu ngẫu nhiên để bàn giao cho người dùng.
4. Khi nào nên dùng "Dừng sử dụng" và khi nào nên dùng "Xóa tài khoản"?
Khuyến nghị quản trị:
- Dùng Dừng sử dụng: Khi nhân sự nghỉ phép, tạm ngừng công tác, chuyển phòng ban tạm thời hoặc cần chặn truy cập khẩn cấp. Mọi thông tin, phân quyền và lịch sử hoạt động của tài khoản vẫn được lưu trữ nguyên vẹn để sẵn sàng kích hoạt lại khi cần.
- Dùng Xóa: Chỉ dùng khi tài khoản được tạo nhầm, tài khoản thử nghiệm hoặc tài khoản của nhân sự đã thôi việc hoàn toàn và đơn vị đã có quyết định thanh lọc danh tính số.
12. Kênh hỗ trợ kỹ thuật
Trong quá trình sử dụng phân hệ Quản lý Tài khoản trên hệ thống ITMS, nếu người dùng gặp phải sự cố kỹ thuật hoặc cần hỗ trợ chuyên sâu, xin vui lòng liên hệ:
- Bộ phận Hỗ trợ Vận hành Hệ thống ITMS
- Đường dây nóng kỹ thuật:
1900 xxxx(Hỗ trợ 24/7 trong các tình huống khẩn cấp) - Hòm thư điện tử tiếp nhận sự cố:
support-itms@domain.vn - Cổng thông tin hỗ trợ trực tuyến:
https://support.itms-system.vn
PHỤ LỤC TÀI LIỆU
Phụ lục A: Bảng mã trạng thái & Thông điệp phản hồi hệ thống
Bảng tổng hợp các mã phản hồi và thông điệp hiển thị tương ứng trong phân hệ Quản lý Tài khoản:
| Mã phản hồi (HTTP/Status) | Thông báo hiển thị trên giao diện | Nguyên nhân nghiệp vụ | Hướng xử lý đề xuất |
|---|---|---|---|
| 200 OK / 201 Created | Tạo mới tài khoản thành công! / Cập nhật tài khoản thành công! / Xóa tài khoản thành công! | Thao tác dữ liệu đã được hệ thống ghi nhận và thực thi hoàn tất. | Tiếp tục các tác vụ làm việc bình thường. |
| 400 Bad Request | Dữ liệu đầu vào không hợp lệ | Tên đăng nhập, mật khẩu, số điện thoại hoặc email không đúng định dạng quy chuẩn. | Kiểm tra các trường dữ liệu có cảnh báo đỏ và nhập lại cho đúng định dạng. |
| 401 Unauthorized | Phiên làm việc đã hết hạn | Phiên đăng nhập của tài khoản Quản trị viên đã quá thời gian cho phép. | Đăng nhập lại vào hệ thống và thực hiện lại thao tác. |
| 403 Forbidden | Truy cập bị từ chối (Access Denied) | Tài khoản của bạn không được cấp quyền hạn tương ứng trong phân hệ Tài khoản. | Liên hệ Quản trị viên cấp cao để được kiểm tra và phân quyền thao tác. |
| 409 Conflict | Tên đăng nhập, Email hoặc Số điện thoại đã tồn tại | Tên đăng nhập, email hoặc số điện thoại vừa nhập đã được đăng ký cho một tài khoản khác trong hệ thống. | Sử dụng tên đăng nhập hoặc thông tin liên lạc khác biệt để tránh trùng lặp. |
| 500 Server Error | Lỗi hệ thống trong quá trình xử lý | Sự cố kết nối cơ sở dữ liệu trung tâm hoặc máy chủ xử lý tác vụ tạm thời gián đoạn. | Chờ trong giây lát và thử lại, hoặc thông báo ngay cho đội ngũ hỗ trợ ITMS. |
Phụ lục B: Danh mục phím tắt & Thao tác nhanh
Nhằm tối ưu hóa tốc độ và nâng cao năng suất thao tác cho Quản trị viên:
| Phím tắt / Thao tác | Khu vực tác động | Chức năng chi tiết |
|---|---|---|
| Enter | Ô tìm kiếm trên thanh tác vụ | Kích hoạt tìm kiếm dữ liệu ngay lập tức với từ khóa vừa gõ. |
| Enter | Hộp thoại Thêm mới / Chỉnh sửa | Gửi yêu cầu lưu dữ liệu biểu mẫu ngay lập tức (tương đương nhấn nút Lưu). |
| Esc (Escape) | Bất kỳ hộp thoại nào | Đóng ngay hộp thoại đang mở mà không lưu lại các thay đổi vừa nhập. |
| Tab | Trong biểu mẫu nhập liệu | Di chuyển con trỏ chuột tuần tự qua các ô nhập dữ liệu từ trên xuống dưới. |
| Tích chọn Checkbox tiêu đề cột | Bảng dữ liệu | Chọn nhanh toàn bộ các tài khoản đang hiển thị trên trang hiện tại để thao tác hàng loạt. |
| Nhấp Tên đăng nhập | Cột Mã / Tên đăng nhập | Mở nhanh hộp thoại chi tiết để xem hồ sơ và chỉnh sửa thông tin tài khoản. |
Phụ lục C: Quy chuẩn dữ liệu tài khoản & Chính sách mật khẩu an toàn
1. Quy chuẩn cấu trúc dữ liệu tài khoản người dùng
| Thuộc tính dữ liệu | Định dạng kỹ thuật | Tính chất nghiệp vụ | Ràng buộc & Quy tắc kiểm tra |
|---|---|---|---|
Tên đăng nhập (username) | Chuỗi ký tự không dấu, số, _ | Bắt buộc, Khóa khi sửa | Từ 3 đến 50 ký tự, không chứa khoảng trắng, bất biến sau khi khởi tạo. |
Họ và tên (name) | Chuỗi ký tự chữ | Bắt buộc | Tối đa 100 ký tự sau khi loại bỏ khoảng trắng thừa hai đầu. |
Số điện thoại (mobile_phone) | Chuỗi 10 chữ số | Bắt buộc | Đầu số di động hợp lệ tại Việt Nam; Khóa khi đã xác thực điện tử. |
Hòm thư (email) | Chuỗi định dạng email | Bắt buộc | Cấu trúc chuẩn user@domain.ext; Khóa khi đã xác thực điện tử. |
Chức vụ (positionKey) | Khóa danh mục Picklist | Bắt buộc | Lựa chọn từ danh mục chức danh vị trí công tác đã định nghĩa trên hệ thống. |
Nhóm quyền (role_id) | Mã định danh nhóm quyền | Bắt buộc | Xác định quyền hạn nghiệp vụ cho phép tài khoản được thao tác trên ITMS. |
Đơn vị (operation_unit_id) | Mã định danh đơn vị | Bắt buộc | Xác định đơn vị chủ quản quản lý trực tiếp tài khoản nhân sự. |
Trạng thái (status) | Số nguyên: 1 (Active), 0 (Inactive) | Bắt buộc | Xác định quyền đăng nhập và hoạt động của tài khoản trong hệ thống. |
2. Chính sách mật khẩu an toàn hệ thống ITMS
Nhằm tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh mạng cấp doanh nghiệp, mật khẩu tài khoản trong hệ thống ITMS phải đáp ứng nghiêm ngặt các quy tắc sau:
- Độ dài tối thiểu: Mật khẩu phải có độ dài từ 8 ký tự trở lên.
- Độ phức tạp bắt buộc: Chuỗi mật khẩu phải đồng thời bao gồm:
- Ít nhất 1 chữ cái in hoa (
A-Z). - Ít nhất 1 chữ cái in thường (
a-z). - Ít nhất 1 chữ số (
0-9). - Ít nhất 1 ký tự đặc biệt (ví dụ:
@,#,$,%,!,&,*,_).
- Ít nhất 1 chữ cái in hoa (
- Tiện ích sinh mật khẩu an toàn: Hệ thống trang bị nút tự động sinh mật khẩu ngẫu nhiên độ dài 12 ký tự kết hợp đầy đủ các nhóm ký tự trên, bảo đảm khả năng chống tấn công brute-force tối ưu.
Phụ lục D: Lịch sử cập nhật tài liệu (Document Revision History)
| Phiên bản | Ngày cập nhật | Người thực hiện | Nội dung thay đổi |
|---|---|---|---|
| 1.0 | 25/09/2026 | ITMS Frontend Team | Khởi tạo tài liệu Hướng dẫn sử dụng tính năng Quản lý Tài khoản (Account Management). Thiết lập Trang bìa chuẩn in ấn A4, Mục lục riêng biệt 1 trang, tích hợp trọn vẹn chuỗi 25 hình ảnh chụp màn hình thực tế bao phủ đầy đủ 7 nhóm nghiệp vụ (Tra cứu/Phân trang - Thêm mới & Sinh mật khẩu - Xem/Sửa & Bảo vệ tên đăng nhập - Dừng sử dụng - Tái sử dụng - Xóa an toàn - Xuất Excel), chuẩn hóa ngôn ngữ người dùng thuần túy (loại bỏ code permissions kỹ thuật) và tích hợp hệ thống 4 Phụ lục A-D theo quy chuẩn xuất bản ITMS. |